menu_book
見出し語検索結果 "phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao" (1件)
phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao
日本語
名副首相兼外相/副首相兼外務大臣
swap_horiz
類語検索結果 "phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)